색깔과 세계 여러 나라 국기 배우기

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“국기 (gukgi)” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

국기 (gukgi)
Ghép từ tiếng Hàn — quốc + kỳ
“quốc kỳ”, từ 国 (quốc) + 旗 (kỳ)

Mỗi quốc kỳ trong bài học này đều mang một tên chung: 국기 (gukgi), nghĩa là “quốc kỳ”. Từ này tách thành hai khối Hán-Việt — 국 (quốc, giống 国 trong 한국 “Hàn Quốc” và 미국 “Mỹ”) và 기 (kỳ, “cờ” hay “ngọn cờ”). Khi nhận ra 国, bạn mở ra cả họ từ “quốc ___”: 국가 (quốc gia, cũng dùng cho “quốc ca”), 国籍 (quốc tịch), 国语 (ngôn ngữ quốc gia).

Cùng 기 cũng xuất hiện trong 태극기 (Taegeukgi) — tên riêng của quốc kỳ Hàn Quốc, nghĩa là “Thái Cực” (hình xoáy đỏ-xanh ở giữa) cộng 旗. Trong đoạn clip, một trò vẽ đơn giản luyện trực tiếp: “어느 나라 국기예요?” (“Đây cờ nước nào?”), khi màu sắc của Thụy Điển, Ý, Đức và nhiều nước khác được gọi tên và ghép cặp lần lượt với quốc kỳ của chúng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn