색깔과 세계 여러 나라 국기 배우기
A1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
“국기 (gukgi)” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Mỗi quốc kỳ trong bài học này đều mang một tên chung: 국기 (gukgi), nghĩa là “quốc kỳ”. Từ này tách thành hai khối Hán-Việt — 국 (quốc, giống 国 trong 한국 “Hàn Quốc” và 미국 “Mỹ”) và 기 (kỳ, “cờ” hay “ngọn cờ”). Khi nhận ra 国, bạn mở ra cả họ từ “quốc ___”: 국가 (quốc gia, cũng dùng cho “quốc ca”), 国籍 (quốc tịch), 国语 (ngôn ngữ quốc gia).
Cùng 기 cũng xuất hiện trong 태극기 (Taegeukgi) — tên riêng của quốc kỳ Hàn Quốc, nghĩa là “Thái Cực” (hình xoáy đỏ-xanh ở giữa) cộng 旗. Trong đoạn clip, một trò vẽ đơn giản luyện trực tiếp: “어느 나라 국기예요?” (“Đây cờ nước nào?”), khi màu sắc của Thụy Điển, Ý, Đức và nhiều nước khác được gọi tên và ghép cặp lần lượt với quốc kỳ của chúng.