노래 선곡과 원키로 부를지 고민

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**원키 (wonki)** là gì trong văn hóa karaoke Hàn Quốc?

원키 (wonki)
Từ ngữ văn hóa karaoke Hàn Quốc
원키 (wonki) — hát bài hát đúng cao độ gốc của bản thu, không dời key lên hay xuống.

원키 (wonki) có nghĩa là hát bài hát theo đúng 'original key' — cao độ chính xác của bản thu, không dời lên hay xuống một nốt nào. Đây là một từ lai gọn gàng: 원 (原, 'nguyên bản', từ Hán Việt) gắn với 키, từ tiếng Anh 'key'. Ở noraebang Hàn Quốc, máy cho phép điều chỉnh cao độ cao hơn hoặc thấp hơn, nên việc chọn 원키 là một hành động tự tin nhỏ bé: bạn quyết định trình diễn bài hát đúng như ca sĩ gốc đã hát.

Video ghi lại chính khoảnh khắc quyết định đó: '원키 그대로 하면 좀 높지 않아요?' ('Giữ nguyên original key thì hơi cao không?') — rồi, sau một nhịp, '원키로 할게요' ('Tôi sẽ hát original key'). Cái đi lại ấy chính là nghi thức karaoke thu nhỏ. Trên điều khiển noraebang, các nút điều chỉnh cao độ thường ghi 키 (key), và người Hàn nói 키를 올리다 / 낮추다 (nâng / hạ key), thường là 반키 (một nửa key). Giữ 원ki cho thấy bạn có thể chạm được vùng âm thực của ca sĩ. Từ này cùng tiền tố 원- với 원곡 (wongok, 'bài hát/phiên bản gốc') và 원본 (wonbon, 'bản gốc') — một khối xây dựng Hán-Việt tiện lợi mang nghĩa 'nguyên bản, chưa chỉnh sửa'.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn