방귀쟁이 며느리 한국 옛날이야기

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「친정 (chinjeong)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

친정 (chinjeong)
Từ vựng gia đình tiếng Hàn
nhà riêng của người vợ, trái với 시댁 (nhà chồng)

Tiếng Hàn có hai từ riêng cho hai gia đình mà một người phụ nữ đã kết hôn thuộc về. 시댁 là nhà bố mẹ chồng; 친정 là nhà bố mẹ ruột mình. Sự phân biệt này mang đậm lịch sử: xưa kia người vợ rời nhà mình để về nhà chồng, nên 친정에 간다 nghĩa là về thăm nhà mình, còn bị đuổi về 친정 một lần cho hết thì ngang ngửa với ly hôn.

Chính lời đe dọa ấy là cốt truyện dân gian này. Con dâu hay ỉa làm rung chuyển cả ngôi nhà, bố chồng quyết định đưa nàng về 친정 — cho đến khi nàng dùng... tài năng ấy gõ quả lê rơi từ trên cây xuống và giành lại chỗ đứng. Các từ đi kèm: 친정엄마 (mẹ ruột của người vợ), 시어머니 (mẹ chồng), 며느리 (con dâu), chính vai trò mà truyện lấy làm tên.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn