굴소스로 하는 아재개그 한마디

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«아재개그» nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

아재개그 (ajae gaegeu)
Từ lóng đùa cợt kiểu Hàn
«아재개그» — kiểu đùa cợt 'cringe mà thương' của Hàn Quốc.

아재개그 (ajae gaegeu) là phiên bản Hàn Quốc của kiểu đùa cợt (dad joke): những trò chơi chữ ngây ngô, nghe xong chỉ muốn rên rỉ mà lại lạ lạ thấy dễ thương. Phần 'hạt nhân' nằm ở nửa đầu — 아재 là dạng ngắn gọn, theo phương ngữ Gyeongsang, của 아저씨, từ gọi thông thường cho các 'chú' trung niên. Vậy nghĩa đen là 'trò đùa của chú', chỉ những trò chơi chữ đồng âm ngây ngô mà các bác, chú lớn tuổi hay dùng. Còn 개그 đơn giản là từ tiếng Anh 'gag' mượn thẳng vào.

Video minh họa một 아재개그 điển hình: 'Mẹ nói gì khi con ăn 굴소스 (nước sốt hàu)?' 'Câu trả lời' chính là đọc lại tên sản phẩm trên chai — nhưng đọc thành 굴쏘써 (gul-sso-sseo), một biến âm cố ý nghe giống hệt 굴소스. Cả trò đùa chỉ có vậy: điểm nhấn (punchline) chính là từ ngữ của câu hỏi được nói lại với một giọng 'ngáo' một chút, tạo hiệu ứng bất ngờ ngược (anticlimax) và sự ngại ngùng (cringe) nhẹ nhàng thay vì sự khôn khéo — và một MC chọc ghẹo yêu cầu một khách mời trình diễn nó mượt mà như thần tượng 차은우 (Cha Eunwoo). Cái tiếng rên đó mới là mục đích. Dùng một mình, 아재 là từ lóng thân mật - chọc ghẹo chỉ nam giới lớn tuổi (viết tắt của 아저씨), và từ mượn 개그 cũng cho ra 개그맨 (gaegeumaen), nghĩa là nghệ sĩ hài chuyên nghiệp.

Từ 유병재↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

71.4%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

굴소스
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
oyster sauce
굴소스를
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
oyster sauce (accusative form)
말은
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
words
먹었을
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(have) eaten
아이가
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
child

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn