पहली बार खुद से रोटी बनाना सीख गई

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Câu nói 'Bharat ka naksha' nghĩa là gì trong các câu chuyện hài hước nấu ăn tiếng Hindi?

भारत का नक्शा (Bharat ka naksha)
Hindi, 'bản đồ Ấn Độ' — câu châm biếm về hình dáng bánh roti
Câu nói châm biếm kinh điển của các cô dì Ấn Độ khi bánh roti đầu tiên bị méo mó

भारत का नक्शा (Bharat ka naksha) nghĩa đen là bản đồ Ấn Độ, nhưng trong văn hóa hài hước bếp núc Ấn Độ, cụm từ này thường chỉ những chiếc bánh roti bị méo mó, không tròn trịa. Câu châm biếm này phổ biến đến mức trở thành meme trong các gia đình Ấn Độ: người mới học nấu ăn nào cũng từng nghe, रोटी थोड़ी ना बनाई है, ये तो भारत का नक्शा बना दिया है (bạn không làm ra bánh roti, bạn đã vẽ ra bản đồ Ấn Độ). Hình ảnh này hiệu quả vì đường biên giới Ấn Độ phình to, lõm sâu và cong queo theo những cách mà một chiếc bánh roti tròn chuẩn mực nào cũng không nên có. Các cô dì, mẹ chồng và các video YouTube Reels đều dùng câu này vừa như công cụ dạy nấu, vừa như lời châm biếm.

Trong đoạn clip này, một người bạn Ấn Độ chê bánh roti của chị em họ: तूने तो ये भारत का नक्शा बना दिया है.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

81.9%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

91.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

लोई
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dough ball
maggi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
instant noodles
खिलाऊंगी
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I will feed
भारत का नक्शा
1×
a poorly made round flat bread

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Hindi trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi