Милые слова для прогулки с питомцем

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga miền Nam · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 37s, bằng Russian, trình độ A1, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 136 từ/phút, đánh giá 2.5/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Thú cưng & Động vật: Chó, mèo, động vật hoang dã và cách chăm sóc thú cưng.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

52.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

52.2%
Top 1.000
52.2%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91.4%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

булочка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bread roll; (slang) cute person/pet
вилять
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to wag; to swerve
вкусняшки
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
treats; delicious snacks
злишься
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to get angry; to be mad
мышка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mouse; (diminutive) small mouse
сладкая булочка
1×
sweet bun: term of endearment

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga miền Nam trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga