Смешные анекдоты про животных и цирк

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 3:07, bằng Russian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 166 từ/phút, đánh giá 2.6/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Thú cưng & Động vật: Chó, mèo, động vật hoang dã và cách chăm sóc thú cưng.
  • ▸Kể chuyện: Câu chuyện cá nhân, giai thoại và trải nghiệm sống.
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
Từ ATV Plus↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

82.1%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.5%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

крокодил
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
crocodile
обезьянка
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
little monkey
бегемот
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
hippopotamus
бобер
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
beaver
выныривает
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to pop up (from water)
между прочим
1×
Literally "between the facts"; meaning "by the way" or "incidentally"

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga