いろいろな生き物の足の数を数えよう
A1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cách đếm chân (và các vật dài mảnh) bằng tiếng Nhật?
Để đếm chân trong tiếng Nhật, bạn dùng 本 (hon) — trợ từ đếm cho vật dài, mảnh. Một người có 二本 (nihon) chân, con chó 四本 (yonhon), con nhện 八本 (happon). Điều khiến người học ngạc nhiên là chính 本 này cũng đếm bút chì, chai, ô, đường — bất cứ thứ gì dài và mảnh — và cách đọc của nó thay đổi theo từng số.
Những sự thay đổi đó chính là cái bẫy kinh điển của 本: 一本 ippon, 二本 nihon, 三本 sanbon, 六本 roppon, 十本 juppon. Thú vị là: chữ Hán 本 làm danh từ nghĩa là «sách» — nhưng làm trợ từ đếm thì nó đếm vật dài mảnh, không phải sách. Con vật không chân như cá, rắn thì được đếm là ゼロ本 («không»), và video còn vui vẻ đếm luôn trường hợp này.