猫の写真で日本語の動詞を学ぼう

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「-te imasu」 trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

〜ています (-te imasu)
Dạng tiếp diễn tiếng Nhật
「〜ています (-te imasu)」 — dạng diễn tả hành động đang diễn ra

Để nói một hành động đang xảy ra ngay lúc này, tiếng Nhật dùng 〜ています (-te imasu): dạng te của động từ cộng thêm います. Ví dụ 立つ (đứng) thành 立っています (「đang đứng」), 寝る (ngủ) thành 寝ています (「đang ngủ」), và 食べる thành 食べています (「đang ăn」). Mỗi bức ảnh mèo định hình một hành động giữa chừng — chính xác là những gì 〜ています diễn tả.

Cùng dạng này cũng dùng cho trạng thái đang tiếp diễn: 座っています có thể là 「đang ngồi xuống」 (hành động) hoặc 「đang ngồi」 (kết quả). Để hỏi 「nó đang làm gì?」 thì nói 何をしていますか, còn để đưa ra lựa chọn thì dùng それとも (「hay là…?」) — 立っていますか、それとも座っていますか. Bỏ い trong văn nói thân mật thì được 〜てる: 食べてる, 寝てる.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nhật chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật