Recette de quiche au thon complètement aberrante

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«c’est aberrant» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

aberrant(e)
Thán từ tiếng Pháp hàng ngày
«aberrante», «điên rồ» — từ tiếng Pháp hàng ngày mà tiếng Anh chỉ dùng trong báo cáo khoa học

Tiếng Anh «aberrant» là từ chuyên ngành: tế bào aberrant, hành vi aberrant. Còn tiếng Pháp aberrant là thán từ hàng ngày biểu hiện sự khó tin. C’est aberrant ! nghĩa là «đấy là điều vô lý», «đấy là điều quá đáng», nằm ở mức độ mà tiếng Anh thường dùng «insane» hay «ridiculous». Từ này phán xét tình huống chứ không phán xét con người, và dùng cho mọi thứ từ giá cả, quy định đến công thức nấu ăn mà chắc chắn không nên tồn tại.

Người nấu ăn trong video biến từ này thành một đùa liên tục, dán nhãn aberrante lên từng bước làm quiche cá ngừ — bôi mù tạt bằng tay, trộn thẳng cá ngừ và phô mai emmental — khiến từ này xuất hiện năm lần trong một phút. Chú ý sự hòa hợp: une recette aberrante, un prix aberrant. Những từ gần nghĩa là danh từ une aberration (điều vô lý, lỗi lầm rõ rệt) và từ nhẹ nhàng hơn, rất «pháp» n’importe quoi.

Từ Ben Lith↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

80%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

70%
Top 1.000
80%
Top 2.000
88.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.2%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aberrante
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
aberrant
quichoton
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(local dish) small quiche

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp