Visite du voilier de luxe Orient Express

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«Feutré» / «Ambiance feutrée» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

feutré (ambiance feutrée)
Từ miêu tả tiếng Pháp
«Feutré» — sự yên tĩnh êm ái, đệm đệm của không gian cao cấp, lấy tên từ vải nỉ (felt) hấp thụ âm thanh.

Feutré miêu tả một không khí yên tĩnh, mềm mại và êm ái — sự bình yên êm đềm, bao bọc của một khách sạn, sảnh chờ hay nhà hàng cao cấp. Ambiance feutrée là cụm từ thường gặp trong bài đánh giá và quảng cáo để chỉ sự sang trọng tinh tế: ấm áp, êm ái, thân mật. Từ này cũng dùng cho chuyển động nhẹ nhàng và giọng nói khẽ — pas feutrés, nghĩa là «bước chân êm ái».

Từ này xuất phát từ feutre, tức «vải nỉ» — loại len ép dày đặc hấp thụ âm thanh. Cũng như vải nỉ làm dịu tiếng ồn, một lieu feutré hút chặt sự ầm ĩ vào một sự yên lặng mềm mại. Ý nghĩa gợi lên sự thoải mái, sang trọng kiểu tư sản, nên từ này thường gắn liền với mô tả khách sạn boutique, quán jazz, và ở đây là một con tàu buồm xa xỉ. Một từ đi kèm tiện lợi cùng chic hoặc cossu khi bạn muốn gợi lên sự yên bình, đẳng cấp.

Từ TF1 INFO↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

78.6%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.7%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

aiguisé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sharpened
élancées
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
slender
équeres
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
squares
l'Orient Express version maritime
1×
a prestigious heritage in luxury travel

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp