Visite du voilier de luxe Orient Express
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
«Feutré» / «Ambiance feutrée» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Feutré miêu tả một không khí yên tĩnh, mềm mại và êm ái — sự bình yên êm đềm, bao bọc của một khách sạn, sảnh chờ hay nhà hàng cao cấp. Ambiance feutrée là cụm từ thường gặp trong bài đánh giá và quảng cáo để chỉ sự sang trọng tinh tế: ấm áp, êm ái, thân mật. Từ này cũng dùng cho chuyển động nhẹ nhàng và giọng nói khẽ — pas feutrés, nghĩa là «bước chân êm ái».
Từ này xuất phát từ feutre, tức «vải nỉ» — loại len ép dày đặc hấp thụ âm thanh. Cũng như vải nỉ làm dịu tiếng ồn, một lieu feutré hút chặt sự ầm ĩ vào một sự yên lặng mềm mại. Ý nghĩa gợi lên sự thoải mái, sang trọng kiểu tư sản, nên từ này thường gắn liền với mô tả khách sạn boutique, quán jazz, và ở đây là một con tàu buồm xa xỉ. Một từ đi kèm tiện lợi cùng chic hoặc cossu khi bạn muốn gợi lên sự yên bình, đẳng cấp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.