10 mots français difficiles à prononcer pour les apprenants
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
'casse-tête' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
casse-tête được ghép từ casser (đập vỡ) và tête (đầu), nên đúng nghĩa là 'đập vỡ đầu'. Nó bao hàm hai ý cùng lúc: một câu đố/brainteaser, và một vấn đề rắc rối, khiến người ta phát điên. Một vấn đề hậu cần phức tạp, thủ tục hành chính lằng nhằng, hay một câu đố quái đản đều là un vrai casse-tête. Cái hình ảnh sinh động — suy nghĩ một chuyện đến mức đầu sắp nứt — khiến từ này dễ nhớ, và nó là ví dụ hay cho cách tiếng Pháp ghép hai từ ngắn thành một hình ảnh.
Cách dùng: Organiser ce voyage, c’est un casse-tête (Lên kế hoạch cho chuyến đi này là một cơn ác mộng). Nghĩa 'trò chơi/ câu đố' cho ra casse-tête chinois (câu đố Trung Hoa). Tiếng Pháp đầy rẫy các từ ghép bắt đầu bằng casse- như vậy: casse-croûte (món ăn nhẹ — đúng nghĩa 'đập vỡ vỏ bánh'), casse-cou (người ham mạo hiểm — 'đập vỡ cổ'), casse-pieds (người phiền toái — 'đập vỡ chân'). Nắm được quy luật này là bạn giải mã được cả một họ từ cùng lúc.