Apprendre le français avec GeoGuessr

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«un panneau» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

un panneau
Từ chỉ biển báo đường phố tiếng Pháp
«un panneau» — «một biển báo»; cũng có nghĩa là «một tấm bảng», mặt phẳng in biển báo lên đó

Un panneau là biển báo: những tấm bảng xanh trên đường cao tốc, biển stop đỏ, tấm biển xanh ghi tên thị trấn. Nó cũng mang nghĩa «tấm bảng» — un panneau solaire là tấm pin năng lượng mặt trời, un panneau d’affichage là bảng thông báo. Một từ bao hàm cả thứ bạn đọc và bề mặt phẳng nó nằm trên, nên từ này xuất hiện liên tục trong chỉ dẫn, trên đường và trong sửa chữa tự làm.

Từ này bắt nguồn từ Latinh pannus, nghĩa là «vải vóc». Trung cổ, khi săn bắn, panneau chỉ lưới căng để bắt thú, và đó là gốc của tomber dans le panneau — đúng nghĩa «rơi vào lưới», nay dùng là «bị lừa», «mắc bẫy». Biển báo đường giữ nghĩa mặt phẳng; thành ngữ giữ nghĩa bẫy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

89.5%
Top 1.000
93.5%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

82.3%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

géogasseur
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
geography guessing game
geogesseur
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
geography guessing game
fortnite
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
battle royale game
choisir au hasard
1×
pick randomly without prior selection

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp