Dialogue dans une boutique de vêtements

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Nói size quần áo bằng tiếng Pháp như thế nào?

je fais du 36
Cấu trúc mua sắm tiếng Pháp
« Je fais du 36 » — tiếng Pháp dùng faire để nói size, không dùng être

Ở cửa hàng tiếng Pháp, người ta hỏi quelle taille faites-vous ? và câu trả lời là je fais du 36 . Size đi với faire : je fais du 40, elle fait du 44 . Câu je suis 36 là tư duy tiếng Anh lấn át. Giày cũng dùng cấu trúc này nhưng đổi danh từ — la taille dành cho quần áo, la pointure dành cho giày : quelle pointure faites-vous ?

Faire du cộng số xuất hiện bất cứ khi nào tiếng Pháp trích con số về một người hoặc một máy : la voiture fait du 130 sur l’autoroute nghĩa là « xe chạy 130 ». Thay số bằng danh từ, cùng cấu trúc đó lại mang nghĩa tham gia hoạt động — faire du piano, faire du vélo, faire du sport.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

80.1%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.5%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

essayage
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fitting room / fitting session
huh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
huh
uh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
uh
foncée
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dark (color)
cabine
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
booth / cabin

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp