Recette facile de ratatouille maison
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'mijoter' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Mijoter là nấu chậm trên lửa nhỏ, ngay dưới ngưỡng sôi: laissez mijoter à feu doux. Một plat mijoté là món nấu lâu lửa nhỏ. Động từ này cũng dùng cho người rất tự nhiên: qu’est-ce que tu mijotes ? nghĩa là 'bạn đang mưu mô gì?' — cùng ý tưởng là điều gì đó đang hình thành thầm lặng, ngoài tầm mắt, giống như tiếng Anh 'what are you cooking up?'
Các 'hàng xóm' trong bếp: mitonner (chuẩn bị tỉ mỉ, chu đáo), faire revenir (xào sơ/lam vàng), laisser réduire (để sệt). Ça mijote dùng cho cả trên bếp lẫn trong đầu người đều được.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.