Recette facile de ratatouille maison

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'mijoter' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

mijoter
Động từ nấu nướng tiếng Pháp có 'đời thứ hai'
nấu chín lửa nhỏ — và nói về người, âm thầm đang lên kế hoạch gì đó

Mijoter là nấu chậm trên lửa nhỏ, ngay dưới ngưỡng sôi: laissez mijoter à feu doux. Một plat mijoté là món nấu lâu lửa nhỏ. Động từ này cũng dùng cho người rất tự nhiên: qu’est-ce que tu mijotes ? nghĩa là 'bạn đang mưu mô gì?' — cùng ý tưởng là điều gì đó đang hình thành thầm lặng, ngoài tầm mắt, giống như tiếng Anh 'what are you cooking up?'

Các 'hàng xóm' trong bếp: mitonner (chuẩn bị tỉ mỉ, chu đáo), faire revenir (xào sơ/lam vàng), laisser réduire (để sệt). Ça mijote dùng cho cả trên bếp lẫn trong đầu người đều được.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

72.3%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
90.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

80.6%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

aubergines
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
courgettes
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
persil
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
parsley
poivrons
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ratatouille
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) ratatouille — vegetable dish
activer la cloche de notification
1×
to enable notification alerts

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp