Remplacer le verbe donner pour parler plus précisément

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'offrir' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

offrir
Tiếng Pháp hàng ngày — tặng quà hoặc mời ai đó
tặng, mời — tặng ai đó món quà hoặc mời uống/ăn

Trong tiếng Pháp, donner nghĩa là 'cho' theo nghĩa chung, trung tính. Nhưng khi nói đến món quà, người Pháp dùng động từ ấm áp hơn: offrir. Nó mang nghĩa tặng làm quà, hoặc mời ai đó uống/ăn. Vì vậy, thay vì nói donner un cadeau, hãy nói offrir un cadeau. Chỉ thay một từ nhỏ mà câu nói tự nhiên hơn nhiều.

Video liệt kê các từ thay thế donner hay hơn. Với quà cáp, video nói: «Donner un cadeau, offrir. Il m’a offert un magnifique cadeau d’anniversaire.» (Tặng quà — offrir. Anh ấy đã tặng tôi một món quà sinh nhật tuyệt vời.) Offrir xuất phát từ Latin offerre, mang nghĩa 'dâng ra, trình diện trước mặt ai'. Phân từ quá khứ của nó bất quy tắc: offert / offerte. Chú ý ví dụ dùng m’a offert (anh ấy đã tặng tôi), không dùng dạng của donner. Offrir không chỉ dành cho quà gói. Bạn cũng dùng khi mời ai đó: «Je t’offre un café» nghĩa là 'Tôi mời cậu ly cà phê'. Và offrir son aide nghĩa là 'đề nghị giúp đỡ'. Quy tắc hữu ích: giữ donner cho việc trao đưa đơn thuần (donne-moi le sel — cho tôi muối), và chọn offrir khi có yếu tố tặng quà hay hành động tử tế.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp