Test de vocabulaire sur les espaces publics
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu
'parcours de santé' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Đọc từng từ thì cụm này trông như 'con đường sức khỏe' hoặc liên quan đến y tế. Thực ra không phải. Un parcours de santé là một đường chạy ngoài trời, thường xuyên qua công viên hoặc rừng, có các trạm bài tập đơn giản dọc theo: xà đơn, bậc gỗ, ghế tập bụng. Bạn chạy từ trạm này sang trạm kia và làm bài tập theo hướng dẫn trên biển báo. Đó là nơi thực tế bạn đến để tập thể dục miễn phí, ngoài trời.
Trong video, người dẫn chương trình liệt kê từ vựng không gian công cộng và dừng lại ở hình ảnh: « C’est un... C’est un parcours de santé. » (Nghĩa là: 'Đó là... đó là đường tập thể dục ngoài trời.') Cẩn thận: parcours nghĩa là 'lộ trình' hoặc 'khóa học bạn theo đuổi', còn santé nghĩa là 'sức khỏe'. Ghép lại, chúng không có nghĩa là 'kiểm tra sức khỏe' hay 'một lớp học'. Un parcours de santé chính là con đường vật lý đó, với các biển báo vẽ sẵn ở mỗi trạm chỉ bạn làm gì. Ý tưởng này bắt đầu tại Thụy Sĩ những năm 1960. Ở Thụy Sĩ, các đường này thường gọi là un parcours Vita (Vita là tên thương hiệu). Ở Pháp, bạn cũng có thể nghe un parcours sportif. Chúng có ở công viên, rừng, và gần biển, ai cũng dùng được miễn phí. Một vài từ hữu ích khác trong cùng video: une piste cyclable (làn xe đạp) và une aire de jeu (sân chơi). Ví dụ: « Le dimanche, on fait le parcours de santé près de la forêt. » — 'Chủ nhật chúng tôi tập đường thể dục ngoài trời gần rừng.'