Trois moments simples de bonheur dans mon année
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«figuier» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Trong tiếng Pháp, nhiều cây ăn quả được đặt tên bằng cách thêm -ier vào tên quả: figue → figuier (cây vả), pomme → pommier, poire → poirier, cerise → cerisier, olive → olivier. Học tên quả là có thể đoán được tên cây. Cây luôn là danh từ dương, kể cả khi quả là danh từ nữ: la pomme, nhưng le pommier.
Quy tắc này có vài ngoại lệ. Một số cây dùng -er, ví dụ orange → oranger, và citron → citronnier thì gấp đôi chữ n. Cùng hậu tố -ier cũng dùng để chỉ đồ đựng và nghề nghiệp (un sablier, cái đồng hồ cát; un pâtissier, đầu bếp làm bánh), nên ngữ cảnh sẽ cho biết từ nào đang được dùng. Clément tự giải thích: un figuier, c’est un arbre qui produit des figues, trước khi kể về việc hái vả trên đỉnh cây của cha mình.