Trois moments simples de bonheur dans mon année

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«figuier» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

un figuier
Cách tạo từ tên cây ăn quả trong tiếng Pháp
«figuier» nghĩa là «cây vả», từ figue («vả») + hậu tố cây -ier

Trong tiếng Pháp, nhiều cây ăn quả được đặt tên bằng cách thêm -ier vào tên quả: figue → figuier (cây vả), pomme → pommier, poire → poirier, cerise → cerisier, olive → olivier. Học tên quả là có thể đoán được tên cây. Cây luôn là danh từ dương, kể cả khi quả là danh từ nữ: la pomme, nhưng le pommier.

Quy tắc này có vài ngoại lệ. Một số cây dùng -er, ví dụ orange → oranger, và citron → citronnier thì gấp đôi chữ n. Cùng hậu tố -ier cũng dùng để chỉ đồ đựng và nghề nghiệp (un sablier, cái đồng hồ cát; un pâtissier, đầu bếp làm bánh), nên ngữ cảnh sẽ cho biết từ nào đang được dùng. Clément tự giải thích: un figuier, c’est un arbre qui produit des figues, trước khi kể về việc hái vả trên đỉnh cây của cha mình.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp