une journée d’été à Paris en vlog
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«vachement» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Vachement là một trong những từ đệm tăng cường phổ biến nhất trong tiếng Pháp nói: vachement bien, vachement cher, vachement en retard. Nó chỉ mang nghĩa «rất» hoặc «thật sự», và hình ảnh con bò ẩn chứa bên trong thì người bản xứ không còn nhận ra nữa. Về văn phong, từ này thuộc kiểu nói chuyện thoải mái chứ không thô lỗ — bạn có thể dùng với bạn bè hoặc đồng nghiệp, còn khi viết thì thay bằng très hoặc vraiment.
Hình ảnh con vật chưa hẳn đã biến mất hoàn toàn: vache vẫn dùng như tính từ mang nghĩa «khắc nghiệt» hoặc «độc ác» (c’est vache, ce qu’il a dit), và vächen được ghi nhận từ đầu những năm 1900 với nghĩa «mà độc» trước khi chuyển sang vai trò từ đệm trung tính vài chục năm sau.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.