Petit ours brun et son oeuf à la coque

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«mouillette» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

une mouillette
Từ vựng ẩm thực tiếng Pháp
Miếng bánh mì bơ mỏng chấm lòng trứng gà luộc chín tới — tên gọi nghĩa đen là 'cái chấm nhỏ'.

une mouillette là một miếng bánh mì cắt dài, thường bơ, dùng để chấm vào lòng trứng còn chảy của oeuf à la coque. Từ này xuất phát từ mouiller — «làm ướt» hoặc «chấm» — nên nó đặt tên cho miếng bánh mì theo hành động: một «cái chấm nhỏ». Đây là món không thể thiếu trong bữa sáng của người Pháp (và Bỉ), và thường là từ vựng ẩm thực đầu tiên trẻ em Pháp học, từ lâu trước khi tiếp xúc với các từ chuyên ngành bếp núc.

Bạn cắt mouillettes, bóc nắp trứng, và chấm — chính động tác đó gọi là faire trempette («làm một lần chấm»). Tiếng Anh gọi các sợi bánh mì này là «soldiers» vì chúng xếp hàng như đội binh sĩ; tiếng Pháp lại giữ hình ảnh chấm nhúng. Nhà văn Alphonse Daudet đã dùng từ này từ năm 1868, nên nó đã có mặt hàng trăm năm, không phải từ ngữ mới sáng tạo cho trẻ em.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

68.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

60.9%
Top 1.000
68.5%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

79%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

mouillettes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breadsticks for dipping
trempette
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dip or dipping sauce
toc
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
<short description>
coquille
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
shell
coquin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rascal (playful)
faire trempette
1×
to dip food in liquid, usually egg

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp