Petit ours brun et son oeuf à la coque
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«mouillette» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
une mouillette là một miếng bánh mì cắt dài, thường bơ, dùng để chấm vào lòng trứng còn chảy của oeuf à la coque. Từ này xuất phát từ mouiller — «làm ướt» hoặc «chấm» — nên nó đặt tên cho miếng bánh mì theo hành động: một «cái chấm nhỏ». Đây là món không thể thiếu trong bữa sáng của người Pháp (và Bỉ), và thường là từ vựng ẩm thực đầu tiên trẻ em Pháp học, từ lâu trước khi tiếp xúc với các từ chuyên ngành bếp núc.
Bạn cắt mouillettes, bóc nắp trứng, và chấm — chính động tác đó gọi là faire trempette («làm một lần chấm»). Tiếng Anh gọi các sợi bánh mì này là «soldiers» vì chúng xếp hàng như đội binh sĩ; tiếng Pháp lại giữ hình ảnh chấm nhúng. Nhà văn Alphonse Daudet đã dùng từ này từ năm 1868, nên nó đã có mặt hàng trăm năm, không phải từ ngữ mới sáng tạo cho trẻ em.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.