Ratatouille maison et gratin de pâtes facile

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'faire revenir' nghĩa là gì trong nấu ăn tiếng Pháp?

faire revenir
Động từ nấu ăn tiếng Pháp
chiên nhẹ thức ăn trong chút dầu nóng cho đến khi mềm hoặc vàng nhẹ; nghĩa đen là 'làm (nó) quay trở lại'

Trong công thức nấu ăn tiếng Pháp, 'faire revenir' có nghĩa là nấu thức ăn trong chút dầu nóng hoặc bơ cho đến khi mềm và bắt đầu chuyển màu — như hành, tỏi, hoặc các loại rau khác. Hãy coi đây như một cụm từ nấu ăn cố định. Dịch từng từ nó có nghĩa là 'làm (nó) quay trở lại' (revenir = 'quay trở lại'), nhưng nghĩa đen này không giúp ích gì — nó không liên quan gì đến ý nghĩa nấu ăn. Đây là một trong những động từ nấu ăn phổ biến nhất trong tiếng Pháp.

Người nấu nói: 'Après avoir fait revenir l’ail et les oignons dans une poêle avec de l’huile d’olive…' — 'Sau khi chiên nhẹ tỏi và hành trong chảo với dầu olive…'. Không lâu sau cô ấy dùng lại cụm từ này cho bí ngô: 'Faire revenir les cubes de courgettes avec un peu d’huile d’olive.' Hãy coi 'faire revenir' như một cụm từ nấu ăn cố định — nghĩa đen 'quay trở lại' không thực sự giúp ích ở đây. Bạn gần như luôn dùng nó với 'faire': 'faire revenir des oignons', 'faites revenir la viande'. Nó thường chỉ việc nấu nhẹ, không phải chiên sôi. Hai ví dụ nữa: 'Faites revenir les champignons cinq minutes' (Chiên nấm năm phút). 'Je fais revenir les légumes avant d’ajouter l’eau' (Tôi xào rau trước khi cho nước). Nếu bạn đọc công thức tiếng Pháp, bạn sẽ gặp động từ này trong hầu như mọi công thức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

81.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

73.9%
Top 1.000
81.6%
Top 2.000
88.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

74.7%
Top 1.000
85.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

courgettes
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
zucchini (plural)
cubes
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
cubes
ratatouille
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
ratatouille (vegetable dish)
olive
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
olive
ail
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
garlic

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp