Je prépare une soupe russe avec l’aide de ChatGPT

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«un froid de canard» nghĩa là gì?

un froid de canard
thành ngữ · tiếng Pháp
«un froid de canard» — lạnh cắt da cắt thịt (nghĩa đen: «lạnh như vịt»)

Một người sáng tạo Pháp dám đối mặt với mùa đông Nga để nấu canh và mở đầu bằng một thành ngữ rất hay: «Il fait un froid de canard en Russie» («trời lạnh cắt da cắt thịt ở Nga»). Un froid de canard nghĩa là «lạnh cắt da cắt thịt», nghĩa đen là «một cái lạnh của vịt».

Hình ảnh này xuất phát từ việc săn vịt: những ngày lạnh nhất, khi ao hồ đóng băng, là lúc tốt nhất để chờ đợi vịt. Tiếng Pháp còn giữ cả một đàn thành ngữ về thời tiết, un temps de chien («thời tiết tệ», nghĩa đen: «thời tiết của chó») là người anh em ruột của nó. Phần hỗn loạn nấu ăn ở đây, nhờ ChatGPT mà nhầm concombres (dưa leo) với cornichons (dưa chuột muối), là một bài học từ vựng thêm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

82.9%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.7%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

chatgpt
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
Chat Generative Pre-trained Transformer
concombres
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
cucumber
cornichons
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
gherkin (small pickle)
solyanka
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
solyanka (Russian soup)
bouillotte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hot-water bottle
froid de canard
1×
extremely cold weather

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸French winter weather talk and forecasts.
  • ▸Alongside un temps de chien (“foul weather”) in everyday French.
  • ▸French cooking vlogs braving the cold for comfort food.
  • ▸In French complaints the moment temperatures drop.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp