Mère stricte, copain secret et stress du bac

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**le bac** nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

le bac
Từ học đường hàng ngày · viết tắt tên kỳ thi
le bac = kỳ thi tốt nghiệp phổ thông lớn ở Pháp (viết tắt của le baccalauréat)

Ở Pháp, le bac là kỳ thi lớn học sinh thi vào cuối cấp 3, khoảng 18 tuổi. Tên đầy đủ là le baccalauréat, nhưng gần như không ai dùng từ đó trong đời sống hàng ngày. Trong đoạn clip, một mẹ nghiêm khắc nói bạn trai con gái là une distraction pour le bac — một sự phân tâm cho kỳ thi. Nhiều gia đình coi bac là cánh cửa vào đại học, nên áp lực quanh nó rất lớn.

Trong clip mẹ nói: Pour elle, c’est une distraction pour le bac. (Đối với cô ấy, cậu ấy là sự phân tâm cho kỳ thi.) Con gái, chán nghe mẹ lặp lại, tự nói lại câu đó: Oui, je sais, c’est une distraction pour le bac. (Ừ, con biết, cậu ấy là sự phân tâm cho kỳ thi.) Le bac là dạng ngắn, thông dụng của le baccalauréat, kỳ thi tốt nghiệp quốc gia vào cuối le lycée (trung học phổ thông). Từ đầy đủ nghe trang trọng; le bac mới là cách người ta thực sự nói. Bạn sẽ nghe nó dưới nhiều dạng: passer le bac (thi kỳ thi), avoir le bac (đậu kỳ thi), le bac de philo (môn triết học). Có ba loại: bac général, bac technologique, và bac professionnel. Lưu ý: từ ngắn le bac cũng có thể chỉ phà đò hoặc thùng nhựa. Ngữ cảnh sẽ cho biết ý nào. Trong bối cảnh học đường, nó luôn chỉ kỳ thi.

Từ Shayvise↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.7%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.2%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

châtaignier
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chestnut tree
rocade
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ring road
distraction
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
distraction
techno
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
techno (music)
faire flipper
1×
to scare or intimidate someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp