Mère stricte, copain secret et stress du bac
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
**le bac** nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Ở Pháp, le bac là kỳ thi lớn học sinh thi vào cuối cấp 3, khoảng 18 tuổi. Tên đầy đủ là le baccalauréat, nhưng gần như không ai dùng từ đó trong đời sống hàng ngày. Trong đoạn clip, một mẹ nghiêm khắc nói bạn trai con gái là une distraction pour le bac — một sự phân tâm cho kỳ thi. Nhiều gia đình coi bac là cánh cửa vào đại học, nên áp lực quanh nó rất lớn.
Trong clip mẹ nói: Pour elle, c’est une distraction pour le bac. (Đối với cô ấy, cậu ấy là sự phân tâm cho kỳ thi.) Con gái, chán nghe mẹ lặp lại, tự nói lại câu đó: Oui, je sais, c’est une distraction pour le bac. (Ừ, con biết, cậu ấy là sự phân tâm cho kỳ thi.) Le bac là dạng ngắn, thông dụng của le baccalauréat, kỳ thi tốt nghiệp quốc gia vào cuối le lycée (trung học phổ thông). Từ đầy đủ nghe trang trọng; le bac mới là cách người ta thực sự nói. Bạn sẽ nghe nó dưới nhiều dạng: passer le bac (thi kỳ thi), avoir le bac (đậu kỳ thi), le bac de philo (môn triết học). Có ba loại: bac général, bac technologique, và bac professionnel. Lưu ý: từ ngắn le bac cũng có thể chỉ phà đò hoặc thùng nhựa. Ngữ cảnh sẽ cho biết ý nào. Trong bối cảnh học đường, nó luôn chỉ kỳ thi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.