Quand ton enfant lance son caca sur le mur

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«bêtise» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

une bêtise
Từ ngữ giáo dục con cái tiếng Pháp
một chút điều khờ dại — những việc nhỏ trẻ con làm sai

Une bêtise hình thành từ bête (ngu ngốc, cũng có nghĩa là con vật) nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn nhiều. Khi nói về trẻ nhỏ, từ này chỉ những điều khờ dại: hành động ngây thơ chứ chẳng phải dữ dội. Faire une bêtise là làm đổ vỏ sơn chẳng hạn; ne fais pas de bêtises là câu nói thường gọi theo sau lưng đứa trẻ khi chúng rời phòng. Nó bao quát khu vực mà tiếng Anh dùng từ «that was naughty» (làm điều quái quỷ).

Nếu dùng cho người lớn, từ này cứng rắn hơn — faire une bêtise có thể mang nghĩa hành động liều lĩnh — còn dire des bêtises thì chuyển sang nghĩa nói lời suông. Trong đoạn clip, một bậc cha mẹ dùng từ này sau khi bé trai ném đồ vào tường: c’est une bêtise. Chú ý cách trách móc được trình bày một cách vô nhân xưng — on ne jette pas..., «người ta không ném...» — đây là cách người lớn Pháp thường dùng để nêu quy tắc cho trẻ thay vì chỉ trích trực tiếp bằng tu.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

81.5%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
90.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

85.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

criant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shouting
caca
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
feces (slang)
bêtise
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
nonsense or mistake
caca bouddha
1×
playful term for messy situation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp