Quand ton enfant lance son caca sur le mur
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«bêtise» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Une bêtise hình thành từ bête (ngu ngốc, cũng có nghĩa là con vật) nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn nhiều. Khi nói về trẻ nhỏ, từ này chỉ những điều khờ dại: hành động ngây thơ chứ chẳng phải dữ dội. Faire une bêtise là làm đổ vỏ sơn chẳng hạn; ne fais pas de bêtises là câu nói thường gọi theo sau lưng đứa trẻ khi chúng rời phòng. Nó bao quát khu vực mà tiếng Anh dùng từ «that was naughty» (làm điều quái quỷ).
Nếu dùng cho người lớn, từ này cứng rắn hơn — faire une bêtise có thể mang nghĩa hành động liều lĩnh — còn dire des bêtises thì chuyển sang nghĩa nói lời suông. Trong đoạn clip, một bậc cha mẹ dùng từ này sau khi bé trai ném đồ vào tường: c’est une bêtise. Chú ý cách trách móc được trình bày một cách vô nhân xưng — on ne jette pas..., «người ta không ném...» — đây là cách người lớn Pháp thường dùng để nêu quy tắc cho trẻ thay vì chỉ trích trực tiếp bằng tu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.