Questions intimes avec Catherine Ceylac et Michel Drucker

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'un grand moment de solitude' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

un moment de solitude
Thành ngữ tiếng Pháp không nói về sự cô đơn
khoảnh khắc ngượng ngùng khi mọi người để bạn 'trôi' một mình

Un (grand) moment de solitude không nói đến việc ở một mình. Nó chỉ khoảnh khắc một câu đùa trượt, một câu trả lời không được đáp lại, hay một câu hỏi khiến bạn bối rối mà không ai đến giải vây — cảm giác ngượng ngùng khi bị 'bỏ rơi' giữa đám đông. Tiếng Anh không có từ đơn nào diễn tả chính xác; 'toe-curling' (ngượng ngùng đến mức uốn éo ngón chân) hay 'left hanging' (bị để đó) là gần nhất. Từ solitude ở đây mang nghĩa cảm xúc, và cụm từ này mang sắc thái nhạo báng đầy tình cảm.

Nó dùng tốt trong bình luận: face aux questions du journaliste, le ministre a vécu un grand moment de solitude. Ở đây nó xuất hiện trong một câu hỏi phỏng vấn nhanh — ton plus grand moment de solitude ? — và khách mời trả lời en ce moment, chính đó là điểm nhấn hài hước. Cùng lượt hỏi đó còn cho ra hai cụm hay nữa: ton juron préféré ? (un juron là từ thề, từ jurer) và je passe inaperçue (tôi không bị ai nhận ra).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

89.5%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.1%
Top 1.000
99.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

essaierais
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
juron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
urinerais
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
emilie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
délicatesse
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
delicacy
passer inaperçue
1×
to go unnoticed or remain invisible

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp