Soupe de carottes ultra simple avec Ricardo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«un chaudron» nghĩa là gì trong tiếng Pháp Québec?

un chaudron
Từ vựng bếp núc Québec
Ở Québec, chỉ một cái nồi thường; ở Pháp, thường chỉ nồi lớn kiểu cổ

Ở Québec, un chaudron chỉ đơn giản là cái nồi nấu ăn — thứ có nắp đặt trên bếp chứa canh. Còn ở Pháp, từ này gợi đến thứ to và cũ hơn: nồi gang đúc treo trên lửa, hoặc nồi của phù thủy. Vì vậy, công thức Québec bảo prendre un chaudron là muốn bạn lấy cái nồi xay trong tủ, chứ không phải đồ cổ, hiểu như vậy sẽ tránh nhiều nhầm lẫn.

Pháp gọi nồi xay là une casserole, nồi to là une marmite. Bếp Québec cũng dùng casserole, nên chaudron là từ tiết lộ giọng nói.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

78.4%
Top 1.000
82.2%
Top 2.000
90.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.7%
Top 1.000
94%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

panse
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
belly
bercer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to rock
chaudrons
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cauldrons
soupe enceinte
1×
soup that is rich and nourishing

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp