Soupe de carottes ultra simple avec Ricardo
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu
«un chaudron» nghĩa là gì trong tiếng Pháp Québec?
Ở Québec, un chaudron chỉ đơn giản là cái nồi nấu ăn — thứ có nắp đặt trên bếp chứa canh. Còn ở Pháp, từ này gợi đến thứ to và cũ hơn: nồi gang đúc treo trên lửa, hoặc nồi của phù thủy. Vì vậy, công thức Québec bảo prendre un chaudron là muốn bạn lấy cái nồi xay trong tủ, chứ không phải đồ cổ, hiểu như vậy sẽ tránh nhiều nhầm lẫn.
Pháp gọi nồi xay là une casserole, nồi to là une marmite. Bếp Québec cũng dùng casserole, nên chaudron là từ tiết lộ giọng nói.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.