Stress et enjeux du bac de français anticipé

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

« Quitte ou double » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

quitte ou double
Thành ngữ cờ bạc tiếng Pháp
« Quitte ou double » — cược tất cả vào một nước đi: thắng hết hoặc mất hết.

« Quitte ou double » là phiên bản tiếng Pháp của « double or nothing ». Cụm từ xuất phát từ cờ bạc: bạn hoặc xoá sạch nợ nần (« quitte », được giải thoát) hay gấp đôi cược trong một lần tung xúc xắc cuối cùng. Trong văn nói hàng ngày, « jouer quitte ou double » nghĩa là liều mạng tất cả vào một cơ hội duy nhất — một kỳ thi sinh tử, một ván cược all-in trong kinh doanh — không có lối thoát nào ở giữa.

« Quitte » bắt nguồn từ Latinh trung cổ « quitus », chỉ việc được giải thoát khỏi nghĩa vụ pháp lý hay tài chính — cùng gốc từ cho từ « quit » và « acquit » trong tiếng Anh. Cụm từ từng đặt tên cho một chương trình hỏi đáp radio và TV chạy dài ở Pháp, khiến nó ăn sâu vào văn hóa. Đừng nhầm lẫn với « être quitte » (hai bên hòa nhau, không nợ ai nợ ai) hay « quitte à » (dù có nghĩa là / ngay cả khi).

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84.6%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

85.6%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

affronteront
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crispés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dissertations
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
échangées
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
remémore
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
jour j
1×
the important day of an event

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp