Tutoriel maquillage parodique complètement raté
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp cao
« ne pas y aller à moitié » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Trong video parodie trang điểm quá đà này, người dẫn chương trình đắp dày màu son và nói « on n’y va pas à moitié ». Dịch từng từ là « chúng ta không làm việc gì nửa vở ». Ý nghĩa thực sự: làm một việc gì đó hoàn toàn, không giữ lại chút nào. Bạn dùng « ne pas faire quelque chose à moitié » khi ai đó dốc toàn lực — có thật hay chỉ để hài hước. Cụm từ này phù hợp cho nấu ăn, làm việc, hay một ngoại hình điên rồ. Ở đây cô ấy nói đùa, vì rõ ràng cô ấy đã làm quá mức.
Trong video, ngay sau khi kẻ mắt xanh lên mắt xanh lá, cô ấy nói: « Du lisoitier, on n’y va pas à moitié » — « Eyeliner: chúng ta không làm nửa vở ». (« Lisoitier » là cách âm thanh được ghi lại; cô ấy gần chắc chắn nói « eye-liner » theo giọng Québec.) Ý cô ấy là đã dùng rất nhiều — và cô ấy nói đùa bằng cách làm nó nghe có vẻ nhỏ nhặt. « À moitié » nghĩa là « nửa chừng » hoặc « một nửa ». Dùng riêng: « Le verre est à moitié plein » = « Cái ly nước đầy một nửa ». Thêm phủ định thì thành thành ngữ: « ne pas faire les choses à moitié » = không làm việc gì nửa vở, làm tận cùng. Mọi người nói với sự tự hào (« Quand je cuisine, je ne fais pas les choses à moitié » — « Khi nấu ăn, tôi không làm nửa vở ») hoặc, như ở đây, nháy mắt châm biếm ai đó rõ ràng đã làm quá đà. Hai biểu diễn gần giống mang ý tưởng tương tự: « ne pas y aller de main morte » (nghĩa đen « không làm với bàn tay chết » — tức là không kìm nén) và « ne pas y aller avec le dos de la cuillère » (nghĩa đen « không dùng mặt lưng thìa » — tức là cho thật nhiều). Cả ba đều nói: toàn lực, không giữ lại chút nào. Cụm từ này nghe giống nhau ở Québec và Pháp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.