Un masque à l’œuf qui tourne mal

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ «pellicules» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

les pellicules
Từ tiếng Pháp có hai đời sống
gàu — cùng từ với phim máy ảnh

Une pellicule là một lớp mỏng hay một lớp da, từ Latinh pellicula, nghĩa là «da nhỏ». Hình ảnh duy nhất đó nuôi dưỡng hai nghĩa hoàn toàn khác nhau trong đời thường. Ở số nhiều, les pellicules là gàu — những vảy bong tróc từ da đầu. Trong nhiếp ảnh, la pellicule là cuộn phim bạn nạp vào máy ảnh. Cùng một từ, và ý tưởng chung là tấm mỏng bong tách ra.

Nghĩa của từ còn kéo dài hơn: la pellicule của quả nho là vỏ quả, và une pellicule de glace là một lớp băng mỏng trên flaque nước. Đối với vấn đề tóc, số nhiều mới là thứ bạn thực sự nghe — j’ai des pellicules — và kệ dầu gội dán nhãn sản phẩm trị gàu là antipelliculaire. Từ này được mượn vào thế kỷ 16 để chỉ vỏ quả, rất lâu trước khi một trong hai nghĩa hiện đại xuất hiện.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

80.3%
Top 1.000
87.3%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

94%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pellicules
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cacahuète
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
peanut
shampoing
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shampoo
bonnet
1×
Top 5.000
cap
séché
1×
Top 5.000
mettre un œuf sur ses cheveux
1×
use an unusual remedy for problems

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp