Verbi italiani per vestirsi e svestirsi

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**sbottonare** trong tiếng Ý nghĩa là gì?

sbottonare
Cách tạo từ tiếng Ý
Gắn tiền tố s- vào đầu động từ để đảo ngược nghĩa: abbottonare (cài cúc) thành sbottonare (mở cúc).

Tiếng Ý có một thủ thuật gọn gàng: thêm s- vào trước nhiều động từ và hành động sẽ đảo ngược thành nghĩa đối lập. Bottone nghĩa là cúc, nên abbottonare là cài cúc; gắn thêm s- thì sbottonare thành mở cúc. Cách này cũng biến allacciare (dây, cài) thành slacciare (mở dây, tháo cài). Không phải động từ nào cũng áp dụng được, nhưng một khi đã nhận ra quy luật này, bạn thường có thể đoán được động từ 'hoàn tác' từ một động từ đã biết.

Quy trình mặc và cởi đồ đưa các cặp từ ra song song: Mi abbottono la camicia. Mi sbottono la camicia — Tôi cài cúc áo, rồi tôi mở cúc áo. Ngay sau đó đoạn clip ghép cặp mi abbasso / mi alzo i pantaloni (kéo quần xuống / kéo quần lên) và mi allaccio / mi slaccio le scarpe (cài giày / tháo giày). Tiền tố s- đảo ngược này xuất phát từ ex- và dis- trong tiếng Latinh — chính ý tưởng un-/dis- mà tiếng Anh dùng. Nó không đảo được mọi động từ, nhưng là một quy luật đáng tin cậy: caricare (nạp, tải) cho scaricare (dỡ, tải xuống), fare (làm) cho sfare (hoàn tác, làm lại).

Khám phá Comprehensible Input bằng Italian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý