Over chocomelk na de training en indoor roeien

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“chocomelk” ở Bỉ và Hà Lan là gì?

chocomelk
danh từ · thức uống sau tập
Sữa chocolate Bỉ-Hà Lan — thức uống phục hồi không chính thức cho cả một thế hệ trẻ em sau tập luyện

Chocomelk là sữa chocolate kiểu Bỉ-Hà Lan, và ở Bỉ đặc biệt đây là thức uống phục hồi không chính thức cho cả một thế hệ trẻ em sau buổi tập. Nhãn hiệu biểu tượng là Cécémel, một sáng chế của Bỉ từ năm 1949, nay thuộc sở hữu của FrieslandCampina. Balo thể thao nào, căng-tin trường học nào, hộp ăn vặt sau trận đấu của đứa trẻ nào cũng có một drinkpakje Cécémel. Các chuyên gia dinh dưỡng thể thao từng chỉ ra rằng nó thực sự có tỷ lệ carb-protein khá tốt cho sau tập, điều khiến cho cách đóng khung “ăn vặt như phục hồi” có cơ sở hơn nhiều so với những lời quảng cáo thông thường.

Trong đoạn clip này, một thành viên ban giám khảo hỏi một cậu bé trước một dãy hộp rỗng: “Je hebt heel veel chocomelk.” Câu tiếp theo: “Na de training zo.” Môn tập: chèo thuyền trong nhà.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

80.4%
Top 1.000
85.9%
Top 2.000
91.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

95.1%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

chocomelk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) chocomelk — chocolate milk drink
fitness
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fitness
flesje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bottle
indoor
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) indoor — enclosed sports area
overdekt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
covered

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan