«al-Fatiha» trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

تلاوة سورة الفاتحة بأصوات من أعراق مختلفة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
الفاتحة (al-Fātiḥa)
Thiêng liêng Kinh Qur'an tiếng Ả Rập
«Sự khai mở» — chương đầu tiên của Kinh Qur’an, được đọc trong mọi bài cầu nguyện của người Hồi giáo

الفاتحة (al-Fātiḥa) có nghĩa là «Sự khai mở» hoặc «Người khai mở», xuất phát từ gốc từ ف-ت-ح (f-t-ḥ), bao hàm các ý nghĩa: khai mở, giải thích và bộc lộ. Đây là chương (surah) đầu tiên của Kinh Qur’an — bảy câu (ayah), được đọc trong mọi đơn vị (rak’ah) của bài cầu nguyện Hồi giáo. Điều khiến người học ngôn ngữ thấy thú vị là tiếng Ả Rập ở đây là tiếng Ả Rập Kinh điển (Quranic Arabic), không phải tiếng nói hàng ngày: người đọc (qari) đến từ Ai Cập, Iraq hay Maroc đều đọc chính xác những từ ngữ này trong cùng một thanh điệu kinh điển, không bị thay đổi bởi phương ngữ mà họ dùng tại nhà.

Chương này có một số tên gọi kinh điển khác: Umm al-Kitāb («Mẹ của Sách»), Umm al-Qurʾān («Mẹ của Kinh Qur’an»), và Sab’a min al-Mathānī («Bảy câu được lặp lại») — ám chỉ việc nó được đọc bao nhiêu lần mỗi ngày trong các bài cầu nguyện bắt buộc. Trong đoạn video này, nhiều người đọc từ các nền văn hóa khác nhau lần lượt đọc bảy câu kinh này, khiến sự tương phản giữa sự đa dạng phương ngữ và sự cố định của tiếng Ả Rập Kinh điển trở nên nghe thấy thay vì chỉ là lý thuyết. Ngay cả người học trình độ A1 cũng có thể nhận ra rằng mọi giọng đọc đều dừng lại trên những âm thanh giống hệt nhau.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập