Từ 'feast' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Easter Food Traditions In Italy And Slovenia
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp
Rick Steves mở đầu bằng cụm từ ‘a time of family and feasting’. Feast là một bữa tiệc lớn, thường gắn với ngày lễ hoặc dịp đặc biệt, và từ này cũng dùng làm động từ: bạn feast on roast lamb (ăn thịt cừu nướng say sưa). Nó còn xuất hiện trong các cụm từ cố định như movable feast (ngày lễ di động) và feast your eyes on (tận hưởng ngắm nhìn cái gì đó).
Tập phim này là hành trình khám phá các bữa tiệc Phục sinh: ở vùng Marche (Ý), các nghệ sĩ du ca được đón tiếp bằng phô mai, xúc xích và rượu vang; ở Slovenia, các gia đình mang giỏ đựng những món ăn mang ý nghĩa biểu tượng đến nhà thờ để được ban phước, trong đó có potica, chiếc bánh mì Phục sinh nhân hạt óc chó và mật ong được nặn hình như chiếc vương miện gai. Nắm vững từ feast là bạn đã có chìa khóa để nói về các dịp lễ tết trong tiếng Anh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Around holidays like Thanksgiving, Christmas, and Easter
- ▸In the idioms feast your eyes and a feast for the senses
- ▸On travel and food shows like Rick Steves' Europe
- ▸In the proverb “feast or famine” about boom-and-bust times
- ▸In religious contexts, where a feast day honours a saint or event