Từ 'feast' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Easter Food Traditions In Italy And Slovenia

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
feast
danh từ & động từ
Một bữa tiệc lớn, trang trọng; cũng dùng như động từ 'to feast on' = ăn uống say sưa, tận hưởng trọn vẹn

Rick Steves mở đầu bằng cụm từ ‘a time of family and feasting’. Feast là một bữa tiệc lớn, thường gắn với ngày lễ hoặc dịp đặc biệt, và từ này cũng dùng làm động từ: bạn feast on roast lamb (ăn thịt cừu nướng say sưa). Nó còn xuất hiện trong các cụm từ cố định như movable feast (ngày lễ di động) và feast your eyes on (tận hưởng ngắm nhìn cái gì đó).

Tập phim này là hành trình khám phá các bữa tiệc Phục sinh: ở vùng Marche (Ý), các nghệ sĩ du ca được đón tiếp bằng phô mai, xúc xích và rượu vang; ở Slovenia, các gia đình mang giỏ đựng những món ăn mang ý nghĩa biểu tượng đến nhà thờ để được ban phước, trong đó có potica, chiếc bánh mì Phục sinh nhân hạt óc chó và mật ong được nặn hình như chiếc vương miện gai. Nắm vững từ feast là bạn đã có chìa khóa để nói về các dịp lễ tết trong tiếng Anh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

78.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

67.2%
Top 1.000
78.6%
Top 2.000
92.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

81.4%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

potizza
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sweet yeast bread
bundt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shaped cake
chapels
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small church buildings
time honored Easter rituals
1×
longstanding and respected Easter traditions

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Around holidays like Thanksgiving, Christmas, and Easter
  • ▸In the idioms feast your eyes and a feast for the senses
  • ▸On travel and food shows like Rick Steves' Europe
  • ▸In the proverb “feast or famine” about boom-and-bust times
  • ▸In religious contexts, where a feast day honours a saint or event

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh