Cụm từ 'place a finger on the scales' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Why Alex Murdaugh’s Murder Conviction Was Overturned
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Khi một việc cần được quyết định công bằng — một vụ án, một cuộc bỏ phiếu, một cuộc thi — chúng ta hình dung một chiếc cân cân bằng. Cụm từ place a finger on the scales nghĩa là ai đó lén đẩy một bên cân xuống, khiến kết quả không còn công bằng nữa. Cụm từ này không nói về việc cân đo đong đếm thực tế. Hình ảnh này bắt nguồn từ Nữ thần Công lý, người cầm một chiếc cân để thể hiện rằng cả hai bên phải được đối xử như nhau.
Trong đoạn video này, một nhà báo giải thích tại sao án kết tội giết người của Alex Murdaugh bị Tối cao pháp院 Nam Carolina bác bỏ. Tòa án phát hiện một thư ký tên Becky Hill đã nói chuyện riêng với các bồi thẩm nhân trong quá trình xét xử. Khoảng thời điểm Murdaugh lên làm chứng, bà nói những điều như: don’t listen to what he said, watch his actions và be careful as he testifies. Các thẩm phán phán quyết rằng bà đã placed her finger on the scales of justice — nghĩa là án kết tội không thể đứng được. Một phiên tòa mới đã được ra lệnh tổ chức lại. Ý tưởng về chiếc cân đã tồn tại hàng nghìn năm. Ở Ai Cập cổ đại, người ta kể rằng một vị thần cân trái tim của một người với một chiếc lông vũ để quyết định số phận. Ngày nay, Nữ thần Công lý — bức tượng đứng trước nhiều tòa án — cầm chiếc cân để thể hiện rằng bằng chứng ở cả hai bên phải được cân nhắc như nhau. Việc place a finger on the scales phá vỡ sự công bằng đó. Bạn có thể dùng cụm từ này ngoài tòa án: The committee was supposed to pick the best proposal, but the chair had already placed a finger on the scales before anyone voted. Nó phù hợp với bất kỳ tình huống nào — quyết định tuyển dụng, cuộc thi trường học, kết quả thể thao — nơi một quy trình trông công bằng đã bị lén lút làm cho bất công. Cụm từ này mang tính trang trọng; bạn sẽ thấy nó trong bài báo, bản án và bài bình luận chứ không phải trong lời nói hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.