“Shopping spree” trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Rescued Dog Gets His First Toy Shopping Spree

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
shopping spree
Cụm từ tiếng Anh thông dụng
Shopping spree là một khoảng thời gian ngắn mà bạn mua sắm thật nhiều, thường để tự thưởng cho bản thân.

Từ “spree” chỉ một khoảng thời gian ngắn mà bạn làm một việc gì đó thật nhiều, cùng lúc. “Shopping spree” nghĩa là đến cửa hàng và mua thật nhiều thứ, thường là để vui chơi. Bạn cũng có thể nói “a spending spree” khi muốn nhấn mạnh vào việc tiêu tiền. Trong video, một chú chó cứu hộ tên Chooch — từng chỉ có một quả dừa để chơi — được đưa đến cửa hàng thú cưng để tự chọn đồ chơi cho riêng mình.

Từ “spree” còn có thể đi kèm với các hoạt động khác. “Crime spree” là nhiều vụ án xảy ra trong một thời gian ngắn. “Spending spree” là việc mua sắm rất nhiều trong chốc lát. Bạn có thể nghe thấy câu: “She went on a shopping spree after getting her first paycheck.” Trong video, những người đã cứu Chooch đưa chú đến cửa hàng thú cưng để “get all the toys” — một shopping spree nhỏ như một lời cảm ơn vì chú chó đã vượt qua một cuộc đời rất khó khăn.

Từ The Dodo↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

92%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

95.7%
Top 1.000
99.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

chooch
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) foolish person
choo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(informal) train sound
juche
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) North Korean ideology
lex
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) law or legislation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh