Từ 'słuchawki' trong tiếng Ba Lan nghĩa đen là gì?

Cztery umiejętności językowe: słuchać, czytać, pisać, mówić

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
słuchawki
Họ từ tiếng Ba Lan
tai nghe — nghĩa đen là 'cái nghe nhỏ', từ słuchać

Tiếng Ba Lan gọi tai nghe là słuchawki, từ gốc słuchać (nghe) — nghĩa đen là 'cái để nghe'. Đoạn video chỉ ra mối liên hệ này khi dạy bốn kỹ năng ngôn ngữ: słuchać to są słuchawki — nghe, đó là tai nghe. Nhận ra động từ bên trong danh từ một lần, cả họ từ 'nghe' tiếng Ba Lan cùng gốc từ đều bung ra.

Số ít słuchawka là ống nghe điện thoại — odebrać słuchawkę là nhấc máy — và ống nghe y khoa là słuchawki lekarskie. Sâu hơn trong họ từ: słuch (giác quan nghe), posłuchaj! (nghe đây!), przesłuchanie (thẩm vấn — dạng nghe cường độ cao). Ba kỹ năng còn lại trong video cũng làm gốc từ: czytać cho czytelnik (người đọc), pisać cho długopis (bút bi).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan