Từ tiếng Đức 'Abstiegsstrudel' nghĩa là gì?
Nordderby in Bremen: Fans, Polizei und große Emotionen
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Trong bài báo bóng đá này, một chiến thắng của Werder có thể 'den HSV in den Abstiegsstrudel ziehen' — kéo đối thủ vào nguy cơ xuống hạng khỏi giải đấu cao nhất. Tiếng Đức gắn hai từ lại với nhau ở đây: 'Abstieg' (xuống hạng) và 'Strudel' (xoáy nước, lực hút xoáy của dòng nước). Vậy nên nguy hiểm không chỉ nằm yên đó — nó hút câu lạc bộ xuống, giống như nước xoáy xuống ống thoát. Chỉ một hình ảnh đã gói gọn cả cảm giác.
Câu thoại trong video: 'den HSV in den Abstiegsstrudel ziehen' — 'kéo HSV vào xoáy nước xuống hạng.' Phần cốt lõi là 'Strudel' — xoáy nước, lực hút xoay tròn của nước. Gắn nó vào từ khác và bạn sẽ có thứ gì đó xoáy tròn mất kiểm soát: 'Er geriet in einen Schuldenstrudel.' — 'Anh ta bị cuốn vào xoáy nợ nần.' 'Die Firma steckt in einem Abwärtsstrudel.' — 'Công ty mắc kẹt trong xoáy xuống dốc.' Một vài lưu ý. Đứng một mình, 'Strudel' cũng là bánh ngọt cuộn xoáy (bánh táo Strudel), nên ngữ cảnh sẽ cho biết là cái nào. 'Abstieg' riêng nghĩa là xuống hạng thấp hơn — cuối bảng đẩy câu lạc bộ xuống. Gắn hai từ lại với nhau như thế là thói quen bình thường của tiếng Đức, và nó thường biến một rủi ro trừu tượng thành thứ bạn gần như cảm thấy nó đang kéo.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.