「hineingleiten」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Gespräch im Jobcenter über Selbstständigkeit als Youtuber
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Tại Trung tâm việc làm, cố vấn nói về việc thoát khỏi thất nghiệp và dễ dàng quay lại làm — 「schnell in die Beschäftigung wieder hineingleiten」 — trượt nhanh trở lại. 「Hineingleiten」 vẽ ra một hình ảnh mềm mại, suôn sẻ: không phải một cú nhảy vọt khó khăn, mà là trượt nhẹ nhàng vào điều gì đó mới. Cô ấy không hứa hẹn một cuộc chiến gian nan để tìm lại việc. Cô ấy đưa ra một con đường bình yên, dần dần để quay lại.
Câu nói trong clip: 「…schnell in die Beschäftigung wieder hineingleiten kann.」 (「…có thể trượt nhanh trở lại công việc.」) 「Hineingleiten」 = trượt hoặc lướt nhẹ nhàng vào cái gì đó. Từ này đến từ 「gleiten」 (trượt, lướt, như trượt băng) kết hợp với 「hinein」 (vào bên trong, vào một nơi). Cùng nhau, từ này vẽ ra một chuyển động mềm mại, dễ dàng — không lực lẫy, không góc cạnh — như thể bạn đang trôi vào một tình huống mới thay vì bị đẩy vào đó. Ví dụ: - 「Er glitt sanft in den Schlaf.」 — Anh ấy trôi nhẹ vào giấc ngủ. - 「Nach der Pause möchte sie langsam wieder in den Alltag hineingleiten.」 — Sau nghỉ ngơi, cô ấy muốn từ từ trôi trở lại cuộc sống thường ngày. - 「Wir wollen, dass neue Mitarbeiter leicht in das Team hineingleiten.」 — Chúng tôi muốn nhân viên mới dễ dàng hòa nhập vào nhóm. Lưu ý dùng từ: đây là động từ mang sắc thái nhẹ nhàng, hơi trang trọng. Người ta thường dùng nó cho việc chuyển vào một trạng thái hoặc thói quen mới — công việc, ngủ, thói quen — khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi cảm thấy dễ dàng, không đột ngột.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.