**Kondensstreifen** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Warum Flugzeuge scheinbar Flüssigkeit verlieren

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Kondensstreifen
Từ ghép hàng không tiếng Đức
Kondensstreifen — vết trắng máy bay để lại trên bầu trời; nghĩa đen là 'vạch ngưng tụ'

Kondensstreifen trong tiếng Đức là vết ngưng tụ — những vạch trắng dài máy bay vẽ ra trên bầu trời xanh. Từ ghép này gộp Kondens- (ngưng tụ, từ Latin condensare, 'nén chặt lại') và Streifen (vạch hoặc dấu vết). Cách ghép này làm đúng điều mà từ ghép tiếng Đức làm tốt nhất: đặt cả nguyên nhân và hình ảnh vào một danh từ duy nhất. Khác với một quan niệm sai lầm phổ biến, Kondensstreifen không phải nhiên liệu rò rỉ — đó là hơi nước từ khí thải động cơ đóng băng tức thì thành tinh thể băng ở độ cao.

Video dẫn dắt đến phần tiết lộ: sau khi quay thực tế các ống thoát nước và kiểm tra chất lượng nhiên liệu trên mặt đất, nó kết lại bằng sự sửa lỗi — ‘Die zwei weißen Streifen, die Flugzeuge am Himmel hinterlassen, sind kein abgelassener Treibstoff. Es sind Kondensstreifen, also Wasserdampf, der zu Eiskristallen wird.’ Từ này xuất hiện với trọng lượng của cả chuỗi bác bỏ quan niệm sai lầm phía sau. Tiếng Anh mượn ý tưởng tương tự nhưng nén gọn thành từ ghép contrail (condensation + trail); tiếng Đức giữ nguyên các bộ phận, khiến từ này tự giải thích được ngay khi bạn đã biết Streifen.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.8%
Top 1.000
83.5%
Top 2.000
91.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.2%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ablassen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
drain/let go
bodenpersonal
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ground staff; airport workers
abgelassen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
drained/let off
abgelassener
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
let out; released
ablasöffnungen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
relief openings

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức