**Kondensstreifen** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Warum Flugzeuge scheinbar Flüssigkeit verlieren
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Kondensstreifen trong tiếng Đức là vết ngưng tụ — những vạch trắng dài máy bay vẽ ra trên bầu trời xanh. Từ ghép này gộp Kondens- (ngưng tụ, từ Latin condensare, 'nén chặt lại') và Streifen (vạch hoặc dấu vết). Cách ghép này làm đúng điều mà từ ghép tiếng Đức làm tốt nhất: đặt cả nguyên nhân và hình ảnh vào một danh từ duy nhất. Khác với một quan niệm sai lầm phổ biến, Kondensstreifen không phải nhiên liệu rò rỉ — đó là hơi nước từ khí thải động cơ đóng băng tức thì thành tinh thể băng ở độ cao.
Video dẫn dắt đến phần tiết lộ: sau khi quay thực tế các ống thoát nước và kiểm tra chất lượng nhiên liệu trên mặt đất, nó kết lại bằng sự sửa lỗi — ‘Die zwei weißen Streifen, die Flugzeuge am Himmel hinterlassen, sind kein abgelassener Treibstoff. Es sind Kondensstreifen, also Wasserdampf, der zu Eiskristallen wird.’ Từ này xuất hiện với trọng lượng của cả chuỗi bác bỏ quan niệm sai lầm phía sau. Tiếng Anh mượn ý tưởng tương tự nhưng nén gọn thành từ ghép contrail (condensation + trail); tiếng Đức giữ nguyên các bộ phận, khiến từ này tự giải thích được ngay khi bạn đã biết Streifen.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.