“Pseudo-Königstour” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Meghans Solo-Auftritte: Neue Strategie ohne Harry?

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Đức⏱ 1:46🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Pseudo-Königstour
Từ mang sắc thái chỉ trích của người phê bình
Một “chuyến đi hoàng gia giả” — thuật ngữ chỉ trích của một bình luận viên (không phải nhãn trung lập) chỉ chuyến đi được trang trí trông có vẻ chính thức, nhưng không có vai trò hoàng gia thực sự đằng sau.

Một bình luận viên hoàng gia nói rằng mọi chuyến đi của Meghan trông đều như một chuyến đi hoàng gia giả — một Pseudo-Königstour. Câu nói gốc là: “Jede Reise wirke wie eine Art Pseudo-Königstour.” Điểm mấu chốt rất rõ ràng: Meghan và Harry vẫn bao bọc các chuyến đi của mình trong sự sắp đặt theo phong cách hoàng gia, nhưng họ không còn giữ vai trò hoàng gia nào nữa. Từ ghép này gói gọn sự chỉ trích vào một từ duy nhất — một chuyến đi chỉ có vẻ ngoài thôi.

Câu thoại: “Jede Reise wirke wie eine Art Pseudo-Königstour” — “Mỗi chuyến đi trông như một loại chuyến đi hoàng gia giả.”“Pseudo-” là từ mượn từ tiếng Hy Lạp nghĩa là giả, mạo danh. Khi gắn vào danh từ, nó cho biết sự vật đó chỉ giả vờ là thứ nó tuyên bố là vậy: - ein Pseudo-Experte — người tự làm chuyên gia nhưng thực ra không phải - ein Pseudo-Problem — một “vấn đề” thực ra không phải vấn đề - eine Pseudo-Diskussion — một “cuộc thảo luận” mà không có quyết định nào được đưa raBạn thường nghe tiền tố này trong tin tức và các bài nói chuyện mang tính quan điểm, nơi người nói muốn chỉ trích điều gì đó là rỗng tuếch hay được dàn dựng. Trong đoạn clip này, nó đóng vai trò như một câu kết luận chỉ trong một từ về các lần xuất hiện công khai sau khi rời hoàng gia của Meghan và Harry.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

80.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

71.9%
Top 1.000
80.1%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.2%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

megan
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Megan
cellerlahan
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Cellerlahan
chart
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
diagram showing data
familienfäen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
herzogen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
drawn or pulled

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức