Luật 'chipplicht' của Hà Lan đối với mèo là gì?

Waarom je je kat moet laten chippen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
chipplicht voor katten
cụm từ · luật gắn chip mèo tại Hà Lan
Luật quốc gia Hà Lan (có hiệu lực từ 2024) yêu cầu tất cả mèo phải được gắn chip và đăng ký, nhằm giảm tình trạng mèo lang thang

Luật chipplicht voor katten (nghĩa đen: 'yêu cầu gắn chip cho mèo') là luật quốc gia năm 2024 quy định tất cả mèo con sinh ra tại Hà Lan phải được gắn vi chip và đăng ký trong cơ sở dữ liệu trung tâm trước khi chuyển nhượng cho chủ mới. Chính sách này xuất phát sau nhiều năm vận động của Stichting Zwerfkatten Nederland, Dierenbescherming và các nhóm địa phương theo kiểu Stichting Amsterdamse Zwerfkatten. Chỉ riêng Amsterdam ước tính có 30.000 zwerfkatten (mèo lang thang), trong đó 1.000–2.000 con đến trại nuôi mỗi năm. Vi chip có kích thước bằng hạt gạo, dùng công nghệ RFID, được cấy dưới da; dierenartsen (bác sĩ thú y) và dierenambulances (xe cứu hộ động vật) dùng máy quét để tìm lại chủ cho thú cưng lạc mất. Việc gắn chip chỉ mất vài giây.

Trong đoạn clip này, Het Klokhuis đưa tin về chiến dịch junichipmand gắn chip miễn phí: Katten kunnen gratis gechipt en geregistreerd worden bij de dierenambulance en bij de Stichting Amsterdamse Zwerfkatten.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

80.4%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

83.2%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

gechipt
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
chipped (like animals)
zwerfkatten
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
plural of zwerfkat
chippen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) to cheat (in games)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan