Dixi là gì trong tiếng Hà Lan?

Roel ruimt dixi-toiletten op na Koningsdag

A2 · Nền tảng vữngTiếng Hà Lan⏱ 41s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
dixi
danh từ · toilet di động kiểu Hà Lan
Toilet di động phổ biến tại Hà Lan — tên gọi chung mượn từ thương hiệu Dixi, xuất hiện khắp lễ hội và ngày Koningsdag

Dixi là tên gọi chung trong tiếng Hà Lan chỉ loại toilet di động, mượn từ thương hiệu Dixi của tập đoàn Toi Toi & Dixi (đơn vị dẫn đầu thị trường châu Âu). Mùa lễ hội Hà Lan chạy nhờ thuê dixi: Koningsdag, Pinkpop, Lowlands, De Vierdaagse, Sail Amsterdam, các braderieën ở khu phố và nhiều kermissen khắp nước đều cần vệ sinh tạm thời. Toi Toi và Dixi nắm giữ thị trường quá tuyệt đối đến mức dixi trở thành danh từ chung, tương tự như Tesa trong tiếng Đức dùng để chỉ mọi loại băng dính. Việc dọn dẹp sau ngày Koningsdag là một nghi thức thường niên của các dịch vụ công cộng Hà Lan.

Trong đoạn clip này, một người Hà Lan tên Roel dọn các dixi-toiletten vào sáng hôm sau Koningsdag: Wat verdomme... Kijk, hier doen we het voor.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

89.2%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

96.4%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

binnenkant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
inside part
diksie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small talk (slang)
koningsdag
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
King's Day (proper noun)
maroel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
merriment (archaic)
opruimer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cleaner or organizer

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan