Palmpasen là gì ở Hà Lan?

Palmpasen en vasten uitgelegd voor kinderen

A2 · Nền tảng vữngTiếng Hà Lan⏱ 1:15🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Palmpasen
danh từ · lễ chúa nhật lá chồi
Lễ Chúa nhật Lá chồi (Palmpasen) tại Hà Lan: trẻ em khiêng gậy gỗ Palmpaasstok trang trí, đỉnh là con gà làm bằng bánh mì

Palmpasen là Lễ Chúa nhật Lá chồi của người Hà Lan: ngày khai mạc Goede Week (Tuần Thánh) trước Lễ Phục sinh. Các trường tiểu học và nhà thờ ở Hà Lan duy trì một truyền thống thủ công đặc sắc: trẻ em tự làm Palmpaasstok, một cây gậy gỗ hình thập tự được trang trí bằng bách lá chồi, dải ruy băng, nho khô, kẹo, trứng, và đỉnh đầu là một con gà nhỏ làm từ bánh mì tự làm (broodhaantje). Con gà này gợi nhớ đến câu chuyện trong Tin Mừng về việc Phê-rô chối bỏ Chúa. Trẻ em diễu hành khiêng palmpaasstokken quanh làng, sau đó thường tặng cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân tại bệnh viện. Lễ hội này ngày nay mang tính thế tục nhiều hơn là tôn giáo, nhưng chính hoạt động làm thủ công đã tồn tại hàng thế kỷ nay.

Trong đoạn video, một bé Hà Lan giải thích: Het is vandaag Palmpasen, het begin van een belangrijke week voor christenen. Ik heb hier een Palmpaasstok met snoepjes, rozijntjes en een broodje. (Hôm nay là Palmpasen, khởi đầu của một tuần quan trọng đối với người Kitô giáo. Em có đây một cây Palmpaasstok với kẹo, nho khô và ổ bánh mì.)

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

96.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

92%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

97.2%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

gesnoept
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
snacked (past participle)
gezelligheid
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coziness, friendliness
intocht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
entry, arrival (of a celebration)
panpasta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pan pasta (dish)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan