«veiligheidsregio» trong tiếng Hà Lan là gì?
Werken bij de brandweer met actie en impact
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Một veiligheidsregio («khu vực an toàn») là một trong 25 đơn vị hành chính mà Hà Lan thành lập sau Wet veiligheidsregio’s năm 2010, mỗi đơn vị gom chung bộ phận cứu hỏa, dịch vụ cấp cứu và điều phối quản trị khủng hoảng dưới một cấu trúc quản trị duy nhất. Cải cách này rút kinh nghiệm từ Vuurwerkramp (Enschede, 2000) và vụ cháy Café Het Hemeltje (Volendam, 2001). 25 khu vực này chia đại khái theo ranh giới tỉnh nhưng quy mô nhỏ hơn, và mỗi khu vực tự vận hành học viện đào tạo, trung tâm điều độ và chiến dịch tuyển dụng riêng.
Trong video tuyển dụng của bộ phận cứu hỏa từ Veiligheidsregio Haaglanden, người lồng tiếng nhấn mạnh công việc không chỉ là phần hành động nhìn thấy: Niet alleen de actie die je ziet op straat. Gaat veel voorbereiding en trainingen aan vooraf. (Không chỉ là hành động bạn thấy trên đường phố. Có rất nhiều chuẩn bị và huấn luyện đi trước.)
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch civil-defense and emergency reportage (NOS, AD, Omroep West)
- ▸On individual veiligheidsregio sites (Veiligheidsregio Haaglanden, Brandweer Amsterdam-Amstelland, Veiligheidsregio Rotterdam-Rijnmond)
- ▸In Dutch government-and-policy press (Binnenlands Bestuur, NRC, Het Financieele Dagblad)
- ▸In post-disaster inquiries and longreads (Onderzoeksraad voor Veiligheid, Inspectie Justitie en Veiligheid, De Volkskrant)