Vì sao Wageningen nổi tiếng ở Hà Lan?

Egg drop challenge op een basisschool in Wageningen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Wageningen
danh từ · thành phố đại học Hà Lan
Một thành phố nhỏ của Hà Lan, nổi tiếng nhờ Đại học & Viện nghiên cứu Wageningen, cơ sở đào tạo nông nghiệp và khoa học thực phẩm hàng đầu thế giới

Wageningen là một thành phố nhỏ thuộc tỉnh Gelderland của Hà Lan nhưng có tầm ảnh hưởng khoa học vượt xa quy mô: nơi đây là trụ sở của Wageningen University & Research (WUR), trường đại học liên tục được xếp hạng đầu thế giới về nông nghiệp và khoa học thực phẩm. Khoảng một nửa dân số thành phố là sinh viên hoặc nhà nghiên cứu. Wageningen cũng là nơi ươm mầm ngành công nghệ nông nghiệp của Hà Lan, là khởi điểm của các công ty protein từ côn trùng như Protix, và là nơi diễn ra các cuộc tranh luận về cải cách hệ thống thực phẩm. Ngoài ra, Wageningen còn là bevrijdingsstad: nơi ký văn kiện đầu hàng của lực lượng Đức tại Hà Lan trong Thế chiến II vào tháng 5 năm 1945.

Trong đoạn clip này, một trường tiểu học ở Wageningen tổ chức cuộc thi rơi trứng thường niên: “Hoe verpak je een rauw ei zo goed mogelijk zodat als hij valt niet kapot gaat?”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

83.7%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

94.3%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

aftrekken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to subtract
barstjes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little cracks
drop
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
licorice (candy)
eagle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eagle (bird)
egg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
egg (food)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan