«держать руку на пульсе» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Рекламный ролик новостей Челны-ТВ

A2 · Nền tảng vữngTiếng Nga chuẩn⏱ 25s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
держать руку на пульсе (derzhat' ruku na pul’se)
Thành ngữ tiếng Nga trong thực tế
«держать руку на пульсе» — nắm bắt tình hình, luôn cập nhật

Khi một đội ngũ tin tức Nga muốn nói rằng họ không bao giờ bỏ lỡ bất kỳ tin tức nào, họ dùng thành ngữ держать руку на пульсе — nghĩa đen là «giữ tay trên mạch đập». Hình ảnh này bắt nguồn trực tiếp từ y khoa: bác sĩ theo dõi nhịp tim bệnh nhân để phát hiện mọi thay đổi. Tiếng Nga mượn nguyên vẹn cử chỉ đó, biến nó thành cụm từ tiêu chuẩn chỉ việc nắm rõ thông tin, kiểm soát局势 và sẵn sàng phản ứng. Bạn sẽ nghe cụm từ này từ các nhà báo, quản lý và chính trị gia như nhau.

Trong quảng cáo truyền hình địa phương này, đội dẫn chương trình của ЧЛН-ТВ tuyên bố: «Информационные службы ЧЛН-ТВ всегда держат руку на пульсе» — «Các dịch vụ thông tin của ChLN-TV luôn nắm bắt tình hình». Cụm từ lọt tự nhiên như một lời tự hào của phòng tin tức, chính là thể loại ngôn ngữ mà nó thuộc về: trung tính đến trang trọng, phù hợp cả trong buổi briefing hội đồng quản trị lẫn bài phát biểu chính trị. Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa bao gồm быть в курсе («biết rõ tình hình») và следить за ситуацией («theo dõi tình hình»), nhưng держать руку на пульсе mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự cảnh giác chủ động, liên tục — không chỉ là biết, mà là đang theo dõi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

76.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

69.6%
Top 1.000
76.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

77.5%
Top 1.000
80%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

члн
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) ЧЛН — Челны телерадиокомпания
объективная
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
objective
пульсе
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pulse
уведился
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
got notice
держать руку на пульсе
1×
stay updated and informed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga