двойное отрицание (dvoynoe otritsanie) là gì trong tiếng Nga?
Двойное отрицание в русском: тренировка с примерами
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Nga, một từ 'không' đơn lẻ là chưa đủ. Mọi đại từ phủ định — ничего (không có gì), никуда (không đâu), никогда (không bao giờ), ни с кем (không cùng ai) — đều phải đi kèm với не đặt trước động từ. Vì vậy 'chúng tôi không làm gì cả' là мы ничего не делали, nghĩa đen là 'chúng tôi không có gì không làm'. Bỏ đi bất kỳ từ phủ định nào thì câu cũng sai ngay. Tiếng Anh coi hai phủ định là mâu thuẫn logic; tiếng Nga coi đó là yêu cầu ngữ pháp.
Các nhà ngôn ngữ học gọi đây là 'hòa hợp phủ định' (negative concord): các từ phủ định củng cố chứ không triệt tiêu nhau. Quy tắc này đúng cho toàn bộ các đại từ phủ định — никто не знал (không ai biết), нигде не были (chúng tôi không ở đâu cả), никогда не работали (chưa bao giờ làm việc). Khi giới từ tách cụm từ — như в ни с кем — tiếng Nga viết thành ba từ riêng biệt: ни + giới từ + кем. Giáo viên trong video luyện tập toàn bộ bộ từ này lấy năm 2020 làm chủ đề: mọi câu hỏi về năm đó ('Bạn đi nghỉ đâu? Gặp ai?') đều nhận câu trả lời thật lòng theo cấu trúc phủ định kép, gắn quy tắc vào một ký ức chung mà người học không bao giờ quên.