Cụm từ «русские народные танцы» trong văn hóa Nga có ý nghĩa gì?
История о переезде и русских народных танцах
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga miền Nam · Phù hợp với người học trung cấp
Русские народные танцы (russkiye narodnye tantsy, nghĩa đen: «múa dân gian Nga») hình thành một hệ thống các trường múa và đoàn biểu diễn được xây dựng trong thời kỳ Xô viết và vẫn hoạt động đến nay. Trang phục đặc trưng bao gồm кокошник (mũ cao) và сарафан (váy dài không tay); đoàn biểu diễn nổi tiếng nhất là Đoàn Beryozka, thành lập năm 1948 tại Moskva. Phụ huynh nói tiếng Nga thường cho con tham gia các lớp này để rèn kỷ luật, dáng người và nhận diện văn hóa.
Đoạn video ghi lại câu chuyện của một người đàn ông về việc trở về Nga khi còn nhỏ và được ghi danh học narodnye tantsy để hòa nhập. Ban đầu anh không hiểu gì đang xảy ra, nhưng những bài học đã đạt hiệu quả: anh học được các bước nhảy, âm nhạc và sự gắn kết xã hội.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Russian state cultural broadcasts (Channel One, Russia-Kultura)
- ▸In Russian children’s after-school programs in Moscow and Saint Petersburg
- ▸In Russian diaspora cultural centers in Berlin, Tel Aviv, and New York
- ▸In Russian wedding and birthday celebrations
- ▸In Russian dance-school documentaries about the Beryozka and Moiseyev ensembles