'chanson à texte' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Bénabar raconte ses débuts, ses études et ses idoles

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
chanson à texte
Thuật ngữ văn hóa âm nhạc Pháp
bài hát được trân trọng vì lời chứ không phải giai điệu — 'bài hát có lời'

chanson à texte là một bài hát tiếng Pháp mà bạn trân trọng vì lời bài hát, chứ không phải giai điệu — theo nghĩa đen là 'bài hát có lời'. Thuật ngữ này chỉ một truyền thống toàn bộ nơi lời bài hát hướng tới thơ ca: kể chuyện, chơi chữ và châm biếm xã hội do các ca sĩ như Brassens, Brel và Ferré thể hiện. Nó nằm trong sự đối lập có chủ đích với variété, dòng nhạc pop nhẹ nhàng, ưu tiên giai điệu trước. Việc gọi một bài hát là chanson à texte cho thấy bạn lắng nghe để nắm bắt những gì được nói.

Cụm từ này vạch ra một ranh giới lâu đời trong tiếng Pháp: trong chanson à texte lời bài hát chiếm ưu thế, còn trong chanson de variétés thì giai điệu mới là chính. Sự phân biệt này định hình vào giữa thế kỷ 20 như một dấu hiệu của gu thưởng thức — các nhà xã hội học dựa trên tác phẩm La Distinction của Bourdieu đã đọc nó như một cách mà người nghe giai cấp trung lưu tự định vị khác biệt so với người hâm mộ variété nhẹ nhàng — và các nghệ sĩ như Brassens thậm chí được tuyển tập cùng các nhà thơ trong bộ sưu tập Poésie et chansons. Ở đây ca sĩ liệt kê các thần tượng của mình — 'tous ces chanteurs à textes français… de Brel à Dutronc à Brassens' — gọi tên chính xác điển phạm mà thuật ngữ này gợi nhắc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

88.5%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.6%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

brassins
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
traditional French clothing
pigalle
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Pigalle
aboutie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
finished
l'Amérique profonde
1×
rural, working-class America with traditions

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp