« dépaysé » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Vivre en France ou au Canada : différences du quotidien
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Pháp có một từ duy nhất cho cảm giác xa nhà: dépaysé. Nó gộp chung ý « lạc lối », « không thuộc về » và « sốc văn hóa ». Gốc từ là pays (quốc gia), nên nghĩa đen là « bị đưa ra khỏi đất nước của mình ». Từ này dùng được hai chiều. Bạn có thể thích cảm giác dépaysé khi đi du lịch. Hoặc như người nói trong video, bạn có thể vui vì hoàn toàn không cảm thấy dépaysé.
Khi nói về Pháp và Québec, người nói nói: « Je ne me sens pas dépaysée, c’est ce que j’aime trop. » (« Tôi không cảm thấy xa lạ — đó là điều tôi quá yêu thích. ») Cô ấy muốn nói dù có nhiều khác biệt, Québec vẫn cho cảm giác như ở nhà mình vậy. Từ này từ pays (« quốc gia ») cộng tiền tố dé- (« ra khỏi »). Vậy dépaysé = « bị đưa ra khỏi đất nước ». Danh từ là le dépaysement. Tiếng Anh không có từ đơn nào đối ứng. Người ta dùng « out of place », « homesick », « lost » hoặc « culture shock » tùy hoàn cảnh. Từ này mang hai sắc thái. Tích cực: « On a passé une semaine au Japon, quel dépaysement ! » (« Chúng tôi ở Nhật một tuần, cảm giác như đến một thế giới khác hẳn! »). Tiêu cực: « Je viens d’arriver, je suis un peu dépaysé. » (« Tôi mới đến, hơi cảm thấy lạc lối. ») Cụm « ne pas être dépaysé » rất phổ biến và gần như luôn mang ý tốt: nghĩa là nơi đó cho cảm giác dễ chịu, quen thuộc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.