« dépaysé » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Vivre en France ou au Canada : différences du quotidien

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
être dépaysé(e)
Từ chỉ cảm xúc tiếng Pháp (Pháp và Québec)
cảm thấy lạc lối, không thuộc về nơi mới; « ne pas être dépaysé » = cảm thấy như ở nhà, hoàn toàn không xa lạ

Tiếng Pháp có một từ duy nhất cho cảm giác xa nhà: dépaysé. Nó gộp chung ý « lạc lối », « không thuộc về » và « sốc văn hóa ». Gốc từ là pays (quốc gia), nên nghĩa đen là « bị đưa ra khỏi đất nước của mình ». Từ này dùng được hai chiều. Bạn có thể thích cảm giác dépaysé khi đi du lịch. Hoặc như người nói trong video, bạn có thể vui vì hoàn toàn không cảm thấy dépaysé.

Khi nói về Pháp và Québec, người nói nói: « Je ne me sens pas dépaysée, c’est ce que j’aime trop. » (« Tôi không cảm thấy xa lạ — đó là điều tôi quá yêu thích. ») Cô ấy muốn nói dù có nhiều khác biệt, Québec vẫn cho cảm giác như ở nhà mình vậy. Từ này từ pays (« quốc gia ») cộng tiền tố dé- (« ra khỏi »). Vậy dépaysé = « bị đưa ra khỏi đất nước ». Danh từ là le dépaysement. Tiếng Anh không có từ đơn nào đối ứng. Người ta dùng « out of place », « homesick », « lost » hoặc « culture shock » tùy hoàn cảnh. Từ này mang hai sắc thái. Tích cực: « On a passé une semaine au Japon, quel dépaysement ! » (« Chúng tôi ở Nhật một tuần, cảm giác như đến một thế giới khác hẳn! »). Tiêu cực: « Je viens d’arriver, je suis un peu dépaysé. » (« Tôi mới đến, hơi cảm thấy lạc lối. ») Cụm « ne pas être dépaysé » rất phổ biến và gần như luôn mang ý tốt: nghĩa là nơi đó cho cảm giác dễ chịu, quen thuộc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

88.4%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

82.8%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

tips
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
advice

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp